ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 星期
星期
xīngqī
danh từHSK 12 lượt tra
tuần; thứ trong tuần

Hán – Việt: tinh kỳ
Bộ/thành phần: 日

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

今天星期几?Hôm nay là thứ mấy?