ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “明天”

1 mục từ
明天

明天

míngtiān
danh từ thời gianHSK 14 lượt tra
ngày mai
Hán – Việt: minh thiên · Bộ/thành phần: 日
明天我去学校。Ngày mai tôi đi học.
Trang mục từ