ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 明天
明天
míngtiān
danh từ thời gianHSK 13 lượt tra
ngày mai

Hán – Việt: minh thiên
Bộ/thành phần: 日

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

明天我去学校。Ngày mai tôi đi học.