ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “时间”

1 mục từ
时间

时间 繁 時間

shíjiān
danh từHSK 24 lượt tra
thời gian
Hán – Việt: thời gian · Bộ/thành phần: 日
我没有时间。Tôi không có thời gian.
Trang mục từ