ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 时间
时间
shíjiān

Phồn thể: 時間

danh từHSK 23 lượt tra
thời gian

Hán – Việt: thời gian
Bộ/thành phần: 日

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我没有时间。Tôi không có thời gian.