ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “旅行”

1 mục từ
旅行

旅行

lǚxíng
động từ/danh từHSK 24 lượt tra
du lịch; chuyến đi
Hán – Việt: lữ hành · Bộ/thành phần: 方
暑假我想去中国旅行。Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
Trang mục từ