ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 旅行
旅行
lǚxíng
động từ/danh từHSK 23 lượt tra
du lịch; chuyến đi

Hán – Việt: lữ hành
Bộ/thành phần: 方

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

暑假我想去中国旅行。Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.