ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 文化
文化
wénhuà
danh từHSK 39 lượt tra
văn hóa

Hán – Việt: văn hóa
Bộ/thành phần: 文

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我对中国文化很感兴趣。Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.