ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “开始”

1 mục từ
开始

开始 繁 開始

kāishǐ
động từHSK 24 lượt tra
bắt đầu
Hán – Việt: khai thủy · Bộ/thành phần: 廾
考试八点开始。Kỳ thi bắt đầu lúc tám giờ.
Trang mục từ