ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 开始
开始
kāishǐ

Phồn thể: 開始

động từHSK 23 lượt tra
bắt đầu

Hán – Việt: khai thủy
Bộ/thành phần: 廾

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

考试八点开始。Kỳ thi bắt đầu lúc tám giờ.