ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “年”

1 mục từ
年

年

nián
danh từHSK 14 lượt tra
năm
Hán – Việt: niên · Bộ/thành phần: 干
我学习汉语两年了。Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.
Trang mục từ