ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 年
年
nián
danh từHSK 13 lượt tra
năm

Hán – Việt: niên
Bộ/thành phần: 干

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我学习汉语两年了。Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.