ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “家”

1 mục từ
家

家

jiā
danh từHSK 14 lượt tra
nhà; gia đình
Hán – Việt: gia · Bộ/thành phần: 宀
我家在河内。Nhà tôi ở Hà Nội.
Trang mục từ