ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 家
家
jiā
danh từHSK 13 lượt tra
nhà; gia đình

Hán – Việt: gia
Bộ/thành phần: 宀

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我家在河内。Nhà tôi ở Hà Nội.