ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “学生”

1 mục từ
学生

学生 繁 學生

xuésheng
danh từHSK 15 lượt tra
học sinh; sinh viên
Hán – Việt: học sinh · Bộ/thành phần: 子
她是大学生。Cô ấy là sinh viên đại học.
Trang mục từ