学生xuéshengPhồn thể: 學生danh từHSK 14 lượt trahọc sinh; sinh viênHán – Việt: học sinhBộ/thành phần: 子Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh她是大学生。Cô ấy là sinh viên đại học.