ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “学校”

1 mục từ
学校

学校 繁 學校

xuéxiào
danh từHSK 14 lượt tra
trường học
Hán – Việt: học hiệu · Bộ/thành phần: 子
学校离我家很近。Trường học gần nhà tôi.
Trang mục từ