ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “女儿”

1 mục từ
女儿

女儿 繁 女兒

nǚ’ér
danh từHSK 14 lượt tra
con gái
Hán – Việt: nữ nhi · Bộ/thành phần: 女
她女儿八岁。Con gái cô ấy tám tuổi.
Trang mục từ