ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 女儿
女儿
nǚ’ér

Phồn thể: 女兒

danh từHSK 13 lượt tra
con gái

Hán – Việt: nữ nhi
Bộ/thành phần: 女

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

她女儿八岁。Con gái cô ấy tám tuổi.