奖学金jiǎngxuéjīnPhồn thể: 獎學金danh từHSK 47 lượt trahọc bổngHán – Việt: tưởng học kimBộ/thành phần: 大Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh我正在申请中国政府奖学金。Tôi đang xin học bổng Chính phủ Trung Quốc.