ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “天气”

1 mục từ
天气

天气 繁 天氣

tiānqì
danh từHSK 14 lượt tra
thời tiết
Hán – Việt: thiên khí · Bộ/thành phần: 大
今天天气怎么样?Hôm nay thời tiết thế nào?
Trang mục từ