ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 天气
天气
tiānqì

Phồn thể: 天氣

danh từHSK 13 lượt tra
thời tiết

Hán – Việt: thiên khí
Bộ/thành phần: 大

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

今天天气怎么样?Hôm nay thời tiết thế nào?