ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “城市”

1 mục từ
城市

城市

chéngshì
danh từHSK 34 lượt tra
thành phố; đô thị
Hán – Việt: thành thị · Bộ/thành phần: 土
上海是一座现代化城市。Thượng Hải là một thành phố hiện đại.
Trang mục từ