城市chéngshìdanh từHSK 33 lượt trathành phố; đô thịHán – Việt: thành thịBộ/thành phần: 土Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh上海是一座现代化城市。Thượng Hải là một thành phố hiện đại.