ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “坐”

1 mục từ
坐

坐

zuò
động từHSK 14 lượt tra
ngồi; đi bằng
Hán – Việt: tọa · Bộ/thành phần: 土
我坐公共汽车去学校。Tôi đi xe buýt đến trường.
Trang mục từ