ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 坐
坐
zuò
động từHSK 13 lượt tra
ngồi; đi bằng

Hán – Việt: tọa
Bộ/thành phần: 土

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我坐公共汽车去学校。Tôi đi xe buýt đến trường.