ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “哪儿”

1 mục từ
哪儿

哪儿 繁 哪兒

nǎr
đại từ nghi vấnHSK 14 lượt tra
ở đâu
Hán – Việt: na nhi · Bộ/thành phần: 口
你住在哪儿?Bạn sống ở đâu?
Trang mục từ