ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 哪儿
哪儿
nǎr

Phồn thể: 哪兒

đại từ nghi vấnHSK 13 lượt tra
ở đâu

Hán – Việt: na nhi
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

你住在哪儿?Bạn sống ở đâu?