ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “名字”

1 mục từ
名字

名字

míngzi
danh từHSK 14 lượt tra
tên
Hán – Việt: danh tự · Bộ/thành phần: 口
你叫什么名字?Bạn tên là gì?
Trang mục từ