ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 名字
名字
míngzi
danh từHSK 13 lượt tra
tên

Hán – Việt: danh tự
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

你叫什么名字?Bạn tên là gì?