ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “同学”

1 mục từ
同学

同学 繁 同學

tóngxué
danh từHSK 14 lượt tra
bạn cùng học
Hán – Việt: đồng học · Bộ/thành phần: 口
她是我的同学。Cô ấy là bạn cùng học của tôi.
Trang mục từ