同学tóngxuéPhồn thể: 同學danh từHSK 13 lượt trabạn cùng họcHán – Việt: đồng họcBộ/thành phần: 口Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh她是我的同学。Cô ấy là bạn cùng học của tôi.