ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “吃”

1 mục từ
吃

吃

chī
động từHSK 14 lượt tra
ăn
Hán – Việt: ngật · Bộ/thành phần: 口
你想吃什么?Bạn muốn ăn gì?
Trang mục từ