ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 吃
吃
chī
động từHSK 13 lượt tra
ăn

Hán – Việt: ngật
Bộ/thành phần: 口

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

你想吃什么?Bạn muốn ăn gì?