ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 发展
发展
fāzhǎn

Phồn thể: 發展

động từ/danh từHSK 49 lượt tra
phát triển

Hán – Việt: phát triển
Bộ/thành phần: 又

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

这个城市发展得很快。Thành phố này phát triển rất nhanh.