ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “历史”

1 mục từ
历史

历史 繁 歷史

lìshǐ
danh từHSK 34 lượt tra
lịch sử
Hán – Việt: lịch sử · Bộ/thành phần: 厂
这座城市有很长的历史。Thành phố này có lịch sử lâu đời.
Trang mục từ