历史lìshǐPhồn thể: 歷史danh từHSK 33 lượt tralịch sửHán – Việt: lịch sửBộ/thành phần: 厂Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh这座城市有很长的历史。Thành phố này có lịch sử lâu đời.