ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “医院”

1 mục từ
医院

医院 繁 醫院

yīyuàn
danh từHSK 14 lượt tra
bệnh viện
Hán – Việt: y viện · Bộ/thành phần: 匚
医院离这里不远。Bệnh viện cách đây không xa.
Trang mục từ