ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “再见”

1 mục từ
再见

再见 繁 再見

zàijiàn
cảm thánHSK 14 lượt tra
tạm biệt; hẹn gặp lại
Hán – Việt: tái kiến · Bộ/thành phần: 冂
老师,再见!Tạm biệt thầy/cô!
Trang mục từ