ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “六”

1 mục từ
六

六

liù
số từHSK 13 lượt tra
sáu
Hán – Việt: lục · Bộ/thành phần: 八
我六点回家。Tôi về nhà lúc sáu giờ.
Trang mục từ