ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 六
六
liù
số từHSK 12 lượt tra
sáu

Hán – Việt: lục
Bộ/thành phần: 八

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我六点回家。Tôi về nhà lúc sáu giờ.