ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “儿子”

1 mục từ
儿子

儿子 繁 兒子

érzi
danh từHSK 14 lượt tra
con trai
Hán – Việt: nhi tử · Bộ/thành phần: 儿
他儿子五岁。Con trai anh ấy năm tuổi.
Trang mục từ