ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 儿子
儿子
érzi

Phồn thể: 兒子

danh từHSK 13 lượt tra
con trai

Hán – Việt: nhi tử
Bộ/thành phần: 儿

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

他儿子五岁。Con trai anh ấy năm tuổi.