ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “今天”

1 mục từ
今天

今天

jīntiān
danh từ thời gianHSK 14 lượt tra
hôm nay
Hán – Việt: kim thiên · Bộ/thành phần: 人
今天天气很好。Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Trang mục từ