ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 今天
今天
jīntiān
danh từ thời gianHSK 13 lượt tra
hôm nay

Hán – Việt: kim thiên
Bộ/thành phần: 人

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

今天天气很好。Hôm nay thời tiết rất đẹp.