ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “买”

1 mục từ
买

买 繁 買

mǎi
động từHSK 15 lượt tra
mua
Hán – Việt: mãi · Bộ/thành phần: 乙
我想买一本词典。Tôi muốn mua một quyển từ điển.
Trang mục từ