ScholarHub HSKTra từ khác
VSH HSK / Từ điển / 买
买
mǎi

Phồn thể: 買

động từHSK 14 lượt tra
mua

Hán – Việt: mãi
Bộ/thành phần: 乙

Mở trong VSH HSK Dic

Ví dụ theo ngữ cảnh

我想买一本词典。Tôi muốn mua một quyển từ điển.