ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “书”

1 mục từ
书

书 繁 書

shū
danh từHSK 15 lượt tra
sách
Hán – Việt: thư · Bộ/thành phần: 乙
这是一本汉语书。Đây là một quyển sách tiếng Trung.
Trang mục từ