书shūPhồn thể: 書danh từHSK 14 lượt trasáchHán – Việt: thưBộ/thành phần: 乙Mở trong VSH HSK DicViết lạiVí dụ theo ngữ cảnh这是一本汉语书。Đây là một quyển sách tiếng Trung.