ScholarHub HSK
Vietnam ScholarHub HSK Dictionary

VSH HSK Dic

Tra cứu từ tiếng Trung theo Hán tự, pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt. Kết quả kết hợp cách trình bày học thuật, ví dụ theo ngữ cảnh và mô phỏng thứ tự nét viết.

Ví dụ: 中国 · xuéxí · học bổng · 认识

Kết quả cho “九”

1 mục từ
九

九

jiǔ
số từHSK 14 lượt tra
chín
Hán – Việt: cửu · Bộ/thành phần: 乙
现在九点。Bây giờ là chín giờ.
Trang mục từ